nựng nịu

nựng nịu

Mẹ thường nựng nịu em bé khi em khóc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng lời nói, cử chỉ dịu dàng, âu yếm để dỗ dành, làm cho nguôi ngoai, vui vẻ: Hành động thể hiện sự yêu thương, thường hướng tới trẻ em hoặc người thân yêu, nhằm an ủi, vỗ về hoặc bày tỏ tình cảm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ thường nựng nịu em khi em khóc.
    • Anh ấy biết cách nựng nịu để nội hết giận.
    • giáo mầm non nhẹ nhàng nựng nịu từng đứa trẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nựng nịu" thường mang sắc thái rất thân mật, dịu dàng thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc những mối quan hệ gần gũi, yêu thương.
  • Hành động "nựng nịu" không chỉ bằng lời nói ngọt ngào còn có thể đi kèm với những cử chỉ như vỗ về, ôm ấp.
Biến thể từ gần giống
  • Nựng (động từ): Có nghĩa tương tự "nựng nịu", thường dùng phổ biến hơn.
    • Bố nựng con gái.
  • Vỗ về (động từ): An ủi, dỗ dành bằng lời nói cử chỉ nhẹ nhàng.
  • Dỗ dành (động từ): Dùng lời nói hoặc hành động để làm cho ai đó hết buồn, hết giận hoặc ngừng khóc.
Từ đồng nghĩa
  • Âu yếm: Thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến.
  • Dụ dỗ (trong ngữ cảnh tích cực): Khuyên bảo, dỗ ngọt để chiều theo ý mình.
Thành ngữ liên quan
  • Nịnh nọt, nựng nịu: Cụm từ thường đi đôi, diễn tả việc dùng lời lẽ ngọt ngào, chiều chuộng để làm vui lòng người khác (đôi khi có thể mang hàm ý không hoàn toàn tích cực).
    • Chỉ biết nịnh nọt nựng nịu để được lòng cấp trên.

Từ chứa "nựng nịu"